heavy cream

heavy cream

A baker pours heavy cream into a mixing bowl.

Định nghĩa

Danh từ: - Kem béo (heavy cream): Một loại kem sữa hàm lượng chất béo rất cao, thường chiếm hơn 36%. kết cấu đặc, sánh thường được dùng để đánh bông, làm nước sốt, hoặc thêm vào các món ăn để tạo độ béo độ mịn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã thêm một cốc kem béo vào súp để làm cho đậm đà hơn.)
  • (Bạn có thể đánh kem béo thành các đỉnh cứng để làm lớp phủ cho món tráng miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavy cream" thường được sử dụng trong các công thức làm bánh (như bánh mousse, bánh pudding) hoặc các món ăn Âu (như pasta Alfredo) để tạo độ sánh hương vị béo ngậy.
  • Trong ẩm thực, khác với (kem đánh bông) ở chỗ hàm lượng chất béo cao hơn, giúp giữ form tốt hơn khi đánh.
Biến thể từ gần giống
  • Whipping cream (danh từ): Kem đánh bông, hàm lượng chất béo từ 30-36%, thường dùng để trang trí bánh.
  • Double cream (danh từ): Kem đôi (tương tự heavy cream), phổ biếnAnh, hàm lượng chất béo khoảng 48%.
  • Light cream (danh từ): Kem nhẹ, hàm lượng chất béo thấp hơn (khoảng 18-30%).
Từ đồng nghĩa
  • Kem tươi béo: Một cách gọi khác của heavy cream trong tiếng Việt, nhấn mạnh độ béo.
  • Kem đặc: Cũng có thể dùng để chỉ heavy cream, nhưng cần chú ý phân biệt với các loại kem khác.
Các cụm từ liên quan
  • Heavy cream sauce: Nước sốt kem béo (thường được làm từ heavy cream, , gia vị).
    • The pasta was served with a delicious heavy cream sauce. (Món ống được dùng kèm với nước sốt kem béo thơm ngon.)
Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop (thành ngữ): Người hoặc vật tốt nhất trong một nhóm.
    • These students are the cream of the crop. (Những học sinh này tinh túy nhất.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này không liên quan trực tiếp đến "heavy cream" nhưng dùng từ "cream" để chỉ sự tinh túy.